Bảng thuật ngữ MySureFunds

Nâng cao kiến thức tài chính của bạn, cải thiện kỹ năng giao dịch và kiểm soát các giao dịch của mình.

A

Thay đổi việc làm phi nông nghiệp ADP

Từ điển Tài chính của chúng tôi là nguồn tham khảo đáng tin cậy để bạn tra cứu các định nghĩa rõ ràng, cập nhật về những thuật ngữ thiết yếu và được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành. Được thiết kế như một phần của bộ công cụ học tập mạnh mẽ của chúng tôi, nội dung luôn được cập nhật để giúp bạn nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định thông minh hơn trong các thị trường tài chính biến động nhanh.

Giao dịch chủ động

Một chiến lược bao gồm việc mua và bán chứng khoán thường xuyên để kiếm lợi từ các biến động ngắn hạn.

Giao dịch thuật toán

Giao dịch được thực hiện tự động bởi máy tính theo các quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập sẵn.

Phân bổ

Quá trình phân bổ tài sản trong danh mục dựa trên mục tiêu đầu tư và mức chịu rủi ro.

Phiên châu Á

Một trong các phiên giao dịch chính trên thị trường forex, bao gồm giờ giao dịch tại châu Á.

Giá Ask

Còn gọi là Giá chào bán, là mức giá tối thiểu mà thị trường chấp nhận để bán một công cụ.

Tài sản

Chứng khoán, tiền tệ, hàng hóa, phái sinh, chỉ số hoặc bất kỳ công cụ giao dịch/đầu tư nào khác có thể được sở hữu hoặc kiểm soát để tạo ra giá trị.

Phân bổ tài sản

Một chiến lược đầu tư nhằm cân bằng rủi ro và lợi nhuận bằng cách chia danh mục thành các nhóm tài sản

Nhóm tài sản

Một nhóm công cụ tài chính có đặc điểm tương tự, như cổ phiếu, thu nhập cố định hoặc hàng hóa.

Ở mức tốt nhất

Chỉ thị cho nhà môi giới mua hoặc bán ở mức giá tốt nhất hiện có.

Bằng hoặc tốt hơn

Chỉ thị cho nhà môi giới khớp lệnh ở mức giá bằng hoặc cao hơn/thấp hơn một mức giá cụ thể.

Aussie

Biệt danh của Đô la Úc.

Hạn mức khả dụng

Số lượng đơn vị tài sản tối đa sẵn có để giao dịch.

Khối lượng giao dịch trung bình hằng ngày khả dụng

Số lượng cổ phiếu trung bình được giao dịch mỗi ngày của một chứng khoán cụ thể, dùng làm chỉ báo thanh khoản.

Giá trung bình

Chi phí trung bình của một chứng khoán, được tính bằng cách lấy tổng chi phí chia cho tổng số lượng đã mua.

B

Cân bằng

Số vốn chủ sở hữu của tài khoản, không bao gồm bất kỳ vị thế đang mở nào.

Biểu đồ thanh

Cách trực quan để xem giá đã tăng hoặc giảm như thế nào trong một khoảng thời gian cụ thể.

Đồng tiền cơ sở

Đồng tiền đầu tiên được nêu trong một cặp tiền tệ.

Điểm cơ bản

Một phần trăm của một phần trăm.

Thị trường giá xuống

Khi thị trường đang đi xuống và mọi người kỳ vọng giá sẽ tiếp tục giảm.

Giá Bid

Mức giá mà nhà giao dịch sẽ phải trả cho một công cụ.

Chênh lệch Bid/Ask

Chênh lệch giữa giá Bid và giá Ask.

Bitcoin

Đồng tiền kỹ thuật số đầu tiên (tiền mã hóa) được tạo ra như một lựa chọn phi tập trung thay thế cho tiền do chính phủ phát hành.

Blockchain

Hệ thống số ghi lại các giao dịch trên một mạng lưới máy tính.

Dải Bollinger

Biểu đồ thống kê thể hiện giá và độ biến động của một công cụ tài chính trong một khung thời gian cụ thể.

Trái phiếu

Công cụ nợ trong đó nhà đầu tư cho chính phủ hoặc công ty vay tiền để đổi lấy khoản lãi định kỳ và hoàn trả sau đó.

Dầu Brent

Một tiêu chuẩn tham chiếu toàn cầu quan trọng cho giá dầu, dựa trên dầu khai thác từ Biển Bắc.

Phá vỡ

Phá vỡ xảy ra khi giá của một tài sản vượt lên trên mức kháng cự hoặc xuống dưới mức hỗ trợ với khối lượng lớn.

Nhà môi giới

Cá nhân (hoặc tổ chức) kết nối người mua và người bán của một công cụ.

Thị trường giá lên

Khi thị trường đang đi lên và nhà đầu tư chủ yếu mua vì họ nghĩ giá sẽ tiếp tục tăng.

Lệnh Buy Limit

Lệnh chờ mua ở mức giá thấp hơn giá thị trường. Nếu giá ask chạm mức đã xác định trước thì mở vị thế mua.

Lệnh Buy Stop

Lệnh chờ mua ở mức giá cao hơn giá thị trường. Nếu giá ask chạm mức đã xác định trước thì mở vị thế mua.

C

Cable

Thuật ngữ lóng mô tả tỷ giá giữa Bảng Anh và Đô la Mỹ.

Biểu đồ nến

Biểu đồ nến thể hiện trực quan biến động giá của một công cụ tài chính. Mỗi cây nến hiển thị một khoảng thời gian xác định và giá mở cửa, đóng cửa, cao nhất và thấp nhất của khoảng đó.

Ngân hàng trung ương

Ngân hàng do chính phủ vận hành kiểm soát tiền tệ quốc gia, đặt lãi suất và giúp ổn định nền kinh tế.

Hợp đồng chênh lệch (CFD)

Hợp đồng chênh lệch; một hợp đồng phái sinh giữa người mua và người bán, trong đó người bán sẽ thanh toán bằng tiền mặt cho người mua khoản chênh lệch giữa giá trị hiện tại của công cụ và giá trị của nó tại thời điểm đóng được xác định.

Đóng (vị thế)

Hành động đóng một giao dịch để chấm dứt một giao dịch đang mở.

Biểu đồ

Biểu diễn dữ liệu bằng đồ họa cung cấp cho nhà giao dịch thông tin về các biến động giá trước đó.

Thanh toán bù trừ

Quá trình tất toán một giao dịch.

Vị thế đã đóng

Một lệnh đã được chấm dứt và việc thanh toán tiền mặt đã hoàn tất.

Giá đóng cửa

Mức giá cuối cùng mà một tài sản được giao dịch vào cuối ngày giao dịch.

Hàng hóa

Các hàng hóa cơ bản thường dùng trong sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.

Quy mô hợp đồng

Thước đo tiêu chuẩn hóa của các công cụ tài chính, thay đổi tùy theo nhóm tài sản, được giao dịch trên sàn.

Đồng tiền đối ứng

Còn gọi là đồng tiền thứ cấp hoặc đồng tiền yết giá. Đồng tiền thứ hai được báo giá trong một cặp tiền tệ.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

Thước đo lạm phát, cho thấy mức thay đổi trung bình theo thời gian của giá mà người tiêu dùng trả cho hàng hóa và dịch vụ.

Tiền tệ

Hệ thống tiền được sử dụng chung trong một quốc gia, như Đô la, Euro hoặc Yên.

Cặp tiền tệ

Hệ thống tiền được sử dụng chung trong một quốc gia, như Đô la, Euro hoặc Yên.

Thời gian giao dịch hiện tại

Các khung thời gian hằng ngày trong đó một công cụ có thể được giao dịch. Tất cả thời gian được liệt kê theo GMT.

Tiền mã hóa

Một loại tiền kỹ thuật số sử dụng mạng máy tính để bảo mật và xác minh giao dịch. Nó hoạt động không cần cơ quan trung ương như ngân hàng, và thường được dùng để thanh toán trực tuyến hoặc đầu tư. Ví dụ gồm Bitcoin và Ethereum

D

Biểu đồ ngày

Thuật ngữ lóng mô tả tỷ giá giữa Bảng Anh và Đô la Mỹ.

Lệnh trong ngày

Lệnh giao dịch chỉ có hiệu lực trong ngày giao dịch mà nó được đặt.

Giao dịch trong ngày

Mua hoặc bán tài sản tài chính trong cùng một khung thời gian một ngày.

Giới hạn giao dịch hằng ngày

Biên độ giá tối đa mà một hợp đồng tương lai được phép biến động trong một ngày.

Thập phân hóa

Hệ thống định giá trong đó chứng khoán được báo giá theo số thập phân (như 10,25) thay vì phân số (như 10¼).

Giao hàng

Quá trình chuyển giao hàng hóa, tiền tệ, chứng khoán hoặc tài sản khác từ người bán sang người mua theo thỏa thuận trong hợp đồng mua bán.

Nhu cầu

Khái niệm kinh tế cho thấy mức độ mọi người muốn và sẵn sàng mua một sản phẩm hoặc dịch vụ ở một mức giá nhất định. Nói chung, khi giá tăng, nhu cầu giảm—và khi giá giảm, nhu cầu tăng (nếu các yếu tố khác giữ nguyên).

Nạp tiền

Tiền được chuyển vào tài khoản để dùng làm vốn (equity) cho giao dịch.

Đa dạng hóa

Chiến lược phân bổ đầu tư vào các tài sản hoặc ngành khác nhau để giảm rủi ro.

Cổ tức

A dividend is a distribution of part of a company’s earnings to the company’s shareholders. Dividends can be issued as cash payments, as shares of stock, or other property.

Dow Jones

Một chỉ số chứng khoán theo dõi hiệu suất của 30 công ty lớn của Mỹ, thường được dùng như thước đo sức khỏe chung của thị trường chứng khoán Mỹ. Tên chính thức là Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones (DJIA).

Chào bán trực tiếp ra công chúng (DPO)

Phương thức để một công ty chào bán cổ phần trực tiếp cho công chúng mà không dùng đơn vị bảo lãnh phát hành hoặc ngân hàng đầu tư. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí so với IPO truyền thống.

Truy cập thị trường trực tiếp (DMA)

Công nghệ cho phép nhà giao dịch đặt lệnh trực tiếp vào thị trường mà không cần sự can thiệp của nhà môi giới.

E

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)

Lợi nhuận của công ty chia cho số cổ phiếu; dùng để đo lường khả năng sinh lời.

Lịch kinh tế

Lịch các sự kiện kinh tế quan trọng và các kỳ công bố dữ liệu (như GDP hoặc lãi suất) có thể ảnh hưởng đến thị trường.

Chỉ báo kinh tế

Dữ liệu kinh tế vĩ mô thể hiện sức mạnh của một nền kinh tế và thị trường tài chính của nó.

Mạng truyền thông điện tử (ECN)

Nhà môi giới ECN kết nối nhà giao dịch trực tiếp với các thành phần tham gia khác trên thị trường forex thông qua hệ thống điện tử. Cách thiết lập này thường tạo ra chênh lệch bid/ask hẹp hơn vì tổng hợp báo giá từ nhiều nguồn.

E-Mini

A smaller-sized futures contract traded electronically on the Chicago Mercantile Exchange. E-Minis represent a fraction of standard futures contracts and are available for major indexes like the S&P 500, Nasdaq 100, and Russell 2000.

Lệnh vào lệnh

Lệnh chờ để mở giao dịch khi thị trường chạm một mức giá cụ thể.

Vốn chủ sở hữu

Giá trị phần sở hữu của nhà đầu tư hoặc công ty, tính bằng cách lấy tổng tài sản trừ tổng nợ phải trả. Trong giao dịch, cũng có thể chỉ số tiền khả dụng trong tài khoản sau khi tính lãi và lỗ.

Ether

Đồng tiền mã hóa gốc của blockchain Ethereum, dùng để trả phí giao dịch và hợp đồng thông minh.

Ethereum

Nền tảng blockchain hỗ trợ hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung, được vận hành bằng Ether (ETH).

Eurex

One of the world’s largest markets for trading futures and options, focused mainly on European financial products. It handles trades in instruments like German bonds, Swiss debt, and European stock indexes, and also manages contract settlements.

Euro

Đồng tiền chính thức của Khu vực đồng euro, được nhiều quốc gia trong Liên minh châu Âu sử dụng.

Trái phiếu Eurobond

Trái phiếu phát hành bằng một đồng tiền khác với đồng tiền của quốc gia nơi nó được bán. Ví dụ, trái phiếu mệnh giá USD phát hành ở châu Âu. Các trái phiếu này thường được nhóm theo đồng tiền phát hành, như Euro/Dollar hoặc Euro/Yen.

Eurogroup

Cuộc họp không chính thức của các bộ trưởng tài chính các nước EU sử dụng đồng euro. Lần đầu được tổ chức năm 1998 và được công nhận chính thức năm 2009 theo Hiệp ước EU.

Quỹ hoán đổi danh mục (ETF)

Một loại quỹ đầu tư giao dịch trên sàn chứng khoán, nắm giữ tài sản như cổ phiếu hoặc trái phiếu.

Tỷ giá hối đoái

Giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác, dùng trong giao dịch forex.

Khớp lệnh

Quá trình hoàn tất một lệnh mua hoặc bán trên thị trường.

Ngày đáo hạn

Ngày cuối cùng một hợp đồng giao dịch hoặc quyền chọn còn hiệu lực và có thể được thực hiện hoặc tất toán.

F

Giá trị hợp lý

Giá trị hợp lý là mức giá mà người mua và người bán tự nguyện đồng ý giao dịch, giả định cả hai hành động tự do. Nhiều khoản đầu tư có giá trị hợp lý được thị trường nơi chúng được mua bán xác định.

Lãi suất quỹ liên bang

Lãi suất mà các ngân hàng cho nhau vay số dư dự trữ qua đêm, do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đặt ra để tác động đến nền kinh tế.

Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC)

Một nhóm thuộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đưa ra các quyết định then chốt về lãi suất và chính sách tiền tệ để tác động đến nền kinh tế.

Cục Dự trữ Liên bang (Fed)

Ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ kiểm soát chính sách tiền tệ.

Fibonacci thoái lui

Công cụ phân tích kỹ thuật xác định các mức hỗ trợ hoặc kháng cự tiềm năng nơi giá có thể tạm dừng hoặc đảo chiều. Nó dùng các đường ngang tại các tỷ lệ Fibonacci quan trọng để giúp dự đoán nơi xu hướng giá có thể tiếp diễn.

Khớp

Việc thực thi một lệnh mua hoặc bán chứng khoán.

Khớp hoặc hủy (FOK)

Khớp hoặc hủy (FOK) là một chỉ định thời hạn hiệu lực trong giao dịch chứng khoán, yêu cầu công ty môi giới phải thực hiện giao dịch ngay lập tức và đầy đủ, nếu không thì không thực hiện. Loại lệnh này thường được các nhà giao dịch chủ động sử dụng và thường dành cho khối lượng cổ phiếu lớn. Lệnh phải được khớp toàn bộ hoặc bị hủy (kill).

Công cụ tài chính

Một hợp đồng đại diện cho một tài sản tiền tệ, như cổ phiếu, trái phiếu hoặc phái sinh.

Báo cáo tài chính

Tài liệu tóm tắt hiệu quả tài chính của một công ty, bao gồm thu nhập, chi phí, tài sản và nợ phải trả, thường dùng để cung cấp thông tin cho các bên liên quan về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Thị trường tài chính

Nơi người mua và người bán giao dịch các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và hàng hóa.

Fintech (Công nghệ tài chính)

Đồng tiền chính thức của Khu vực đồng euro, được nhiều quốc gia trong Liên minh châu Âu sử dụng.

Năm tài chính

Trái phiếu phát hành bằng một đồng tiền khác với đồng tiền của quốc gia nơi nó được bán. Ví dụ, trái phiếu mệnh giá USD phát hành ở châu Âu. Các trái phiếu này thường được nhóm theo đồng tiền phát hành, như Euro/Dollar hoặc Euro/Yen.

Số cổ phiếu tự do chuyển nhượng

Số lượng cổ phiếu sẵn có để công chúng giao dịch.

Ngoại hối (Forex/FX)

Một loại quỹ đầu tư giao dịch trên sàn chứng khoán, nắm giữ tài sản như cổ phiếu hoặc trái phiếu.

Fork

Sự phân tách hoặc thay đổi trong giao thức của một blockchain tạo ra hai phiên bản riêng biệt, thường dẫn đến các tiền mã hóa mới.

Tín hiệu forex

Gợi ý hoặc cảnh báo, thường từ các nhà phân tích hoặc hệ thống tự động, cho biết thời điểm tốt nhất để mua hoặc bán một cặp tiền.

Phân tích cơ bản

Đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty để dự đoán biến động giá cổ phiếu.

Hợp đồng tương lai

Thỏa thuận tiêu chuẩn hóa để mua hoặc bán một tài sản ở mức giá xác định vào một ngày trong tương lai.

G

Gap

Chênh lệch giữa giá đóng cửa và giá mở cửa ngày hôm sau của một công cụ.

Có hiệu lực đến khi hủy

Lệnh mua hoặc bán vẫn hoạt động cho đến khi được khớp hoặc bị hủy.

GDP - Tổng sản phẩm trong nước

Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một năm.

Goldman Sachs

Một ngân hàng đầu tư và tập đoàn dịch vụ tài chính lớn toàn cầu có trụ sở tại Mỹ, nổi tiếng về ngân hàng đầu tư, giao dịch, quản lý tài sản và các dịch vụ tài chính khác.

Greenback

Greenback is a slang term for U.S. paper Dollars. Greenbacks got their name from their color, however, in the mid-1800s, “greenback” was a negative term. During this time, the Continental Congress did not have taxing authority.

Tổng thu nhập

Tổng thu nhập kiếm được trước thuế hoặc các khoản khấu trừ. Với doanh nghiệp, đó là doanh thu trừ giá vốn hàng bán. Với cá nhân, đó là thu nhập trước thuế.

Biên lợi nhuận gộp

Tỷ lệ phần trăm doanh thu mà công ty giữ lại sau khi trừ giá vốn hàng bán. Nó cho thấy mức độ hiệu quả của công ty trong sản xuất và bán sản phẩm.

Lợi nhuận gộp

Số tiền công ty kiếm được sau khi trừ chi phí sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ khỏi tổng doanh số. Nó cho thấy mức độ hiệu quả của công ty trong việc tạo ra sản phẩm.

H

Diều hâu

Thuật ngữ chỉ ngân hàng trung ương hoặc nhà hoạch định chính sách ủng hộ lãi suất cao hơn để chống lạm phát.

Phòng hộ

Là kỹ thuật để bảo vệ bản thân khỏi khả năng thua lỗ, hoặc thường là đầu tư để bù đắp khoản thua lỗ (hoặc lãi) tiềm năng phát sinh từ một khoản đầu tư tương tự.

GDP - Tổng sản phẩm trong nước

Một quỹ đầu tư tập hợp sử dụng các chiến lược nâng cao để tạo lợi nhuận, thường kèm rủi ro cao hơn.

Cao/Thấp

Mức giá giao dịch cao nhất và thấp nhất trong một giai đoạn nhất định.

Greenback

Cổ phiếu trả cổ tức cao hơn mức trung bình, mang lại thu nhập đều đặn cho nhà đầu tư.

Thời gian nắm giữ

Khoảng thời gian một khoản đầu tư được sở hữu trước khi được bán.

Sở giao dịch Hồng Kông

Một trong những sàn chứng khoán lớn nhất châu Á, nơi cổ phiếu của các công ty từ Hồng Kông, Trung Quốc và các khu vực khác được giao dịch.

Cổ phiếu lợi suất cao

Cổ phiếu trả cổ tức cao hơn mức trung bình, mang lại thu nhập đều đặn cho nhà đầu tư.

Xu hướng đi ngang

Thị trường đi ngang, không có hướng tăng hoặc giảm rõ ràng.

I

Chỉ số

A group of securities used to measure market performance, like the S&P 500 or Dow Jones

Lạm phát

Sự tăng giá của hàng hóa tiêu dùng làm giảm sức mua.

Ký quỹ ban đầu

Số tiền cần thiết để mở một vị thế giao dịch có đòn bẩy

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)

Khi một công ty tư nhân bán cổ phiếu cho công chúng lần đầu tiên.

Khớp lệnh tức thì

Giao dịch được thực hiện ngay lập tức theo giá trị tài sản được báo giá hiển thị trên nền tảng.

Công cụ

Bất kỳ tài sản nào có thể được giao dịch giữa hai bên. Các công cụ chính gồm cổ phiếu, trái phiếu, forex, hàng hóa, v.v.

Giao dịch trong phiên

Mua và bán công cụ tài chính trong cùng một ngày giao dịch.

Lãi suất

Chi phí vay tiền hoặc lợi suất kiếm được từ tiền tiết kiệm, thể hiện theo phần trăm.

Hoán đổi lãi suất

Thỏa thuận tài chính trong đó hai bên trao đổi các khoản thanh toán lãi trên nợ—thường hoán đổi lãi suất cố định lấy lãi suất thả nổi, hoặc ngược lại.

J

JP Morgan & Chase Co

Một công ty dịch vụ tài chính hàng đầu toàn cầu có trụ sở tại Mỹ, cung cấp dịch vụ ngân hàng, đầu tư và quản lý tài sản trên toàn thế giới.

JPY

Đồng tiền chính thức của Nhật Bản và là một trong những đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thị trường forex.

K

Dữ liệu kinh tế chủ chốt

Các số liệu quan trọng như thất nghiệp hoặc GDP, phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và ảnh hưởng đến thị trường forex.

Các mức quan trọng

Các điểm giá quan trọng trên biểu đồ nơi thị trường thường phản ứng, như các mức hỗ trợ và kháng cự.

Kiwi

Biệt danh của Đô la New Zealand (NZD) trong giao dịch forex.

L

Chỉ báo dẫn dắt

Chênh lệch giữa giá đóng cửa và giá mở cửa ngày hôm sau của một công cụ.

Đòn bẩy

Lệnh mua hoặc bán vẫn hoạt động cho đến khi được khớp hoặc bị hủy.

Lệnh giới hạn

Tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một năm.

Biểu đồ đường

Một ngân hàng đầu tư và tập đoàn dịch vụ tài chính lớn toàn cầu có trụ sở tại Mỹ, nổi tiếng về ngân hàng đầu tư, giao dịch, quản lý tài sản và các dịch vụ tài chính khác.

Litecoin (LTC)

Greenback is a slang term for U.S. paper Dollars. Greenbacks got their name from their color, however, in the mid-1800s, “greenback” was a negative term. During this time, the Continental Congress did not have taxing authority.

Tài sản có tính thanh khoản cao

Tổng thu nhập kiếm được trước thuế hoặc các khoản khấu trừ. Với doanh nghiệp, đó là doanh thu trừ giá vốn hàng bán. Với cá nhân, đó là thu nhập trước thuế.

Tính thanh khoản

Tỷ lệ phần trăm doanh thu mà công ty giữ lại sau khi trừ giá vốn hàng bán. Nó cho thấy mức độ hiệu quả của công ty trong sản xuất và bán sản phẩm.

Nhà cung cấp thanh khoản

Số tiền công ty kiếm được sau khi trừ chi phí sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ khỏi tổng doanh số. Nó cho thấy mức độ hiệu quả của công ty trong việc tạo ra sản phẩm.

Phiên London

Một trong các phiên giao dịch forex lớn; sôi động và thanh khoản cao, chồng lấn với các thị trường khác.

Vị thế mua

Mua một cặp tiền với kỳ vọng giá trị của nó sẽ tăng.

Loonie

Biệt danh của Đô la Canada (CAD) trong giao dịch forex.

Lot

Khối lượng tiêu chuẩn hóa của một công cụ giao dịch (ví dụ: 100.000 đơn vị trong một lot forex tiêu chuẩn).

Kích thước lot

Đơn vị đo lường tiêu chuẩn hóa dùng để xác định quy mô giao dịch.

Đầu tư rủi ro thấp

Khoản đầu tư có khả năng mất tiền thấp hơn, như trái phiếu chính phủ hoặc tài khoản tiết kiệm. Những khoản này thường cho lợi nhuận nhỏ hơn nhưng ổn định hơn.

M

Ký quỹ (yêu cầu ký quỹ)

Số tiền nhà giao dịch cần để mở hoặc duy trì một vị thế có đòn bẩy.

Tài khoản ký quỹ

Loại tài khoản giao dịch cho phép bạn vay tiền từ nhà môi giới để giao dịch các vị thế lớn hơn so với vốn thực có. Nó sử dụng đòn bẩy, làm tăng cả lợi nhuận tiềm năng và rủi ro.

Gọi ký quỹ

Yêu cầu của nhà môi giới buộc nhà giao dịch nạp thêm tiền để duy trì vị thế đang mở do thua lỗ.

Mức ký quỹ

Tỷ lệ phần trăm cho thấy tình trạng của tài khoản ký quỹ. Nó được tính bằng cách lấy vốn chủ sở hữu chia cho ký quỹ đã dùng. Mức ký quỹ thấp có thể kích hoạt gọi ký quỹ.

Khớp lệnh thị trường

Một giao dịch mà lệnh được khớp ở mức giá tốt nhất hiện có và nếu không có thì được thực hiện ở mức giá gần nhất sẵn có.

Nhà tạo lập thị trường

Nhà môi giới hoặc công ty cung cấp thanh khoản bằng cách luôn chào mua và chào bán một cặp tiền.

Quỹ tương hỗ

An investment fund that pools money from many investors to buy a diversified portfolio of stocks, bonds, or other assets. It’s managed by a professional fund manager.

Tâm lý thị trường

Thái độ chung của các nhà giao dịch và nhà đầu tư đối với một thị trường hoặc tài sản cụ thể.

Báo giá thị trường

Một trong các phiên giao dịch forex lớn; sôi động và thanh khoản cao, chồng lấn với các thị trường khác.

Quy mô giao dịch tối thiểu

Lượng tối thiểu cho phép của một công cụ tài chính có thể được giao dịch, thường do nhà môi giới quy định (ví dụ: 0,01 lot trong forex).

Chính sách tiền tệ

Các hành động của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát cung tiền và lãi suất.

Đường trung bình động

Chỉ báo kỹ thuật cho thấy giá trung bình của một đồng tiền hoặc tài sản trong một khoảng thời gian cụ thể, giúp nhà giao dịch xác định xu hướng.

N

Chỉ số Nasdaq-100

Số tiền nhà giao dịch cần để mở hoặc duy trì một vị thế có đòn bẩy.

Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE)

Sàn chứng khoán lớn nhất thế giới, đặt tại thành phố New York, nơi cổ phiếu của nhiều công ty lớn được mua bán.

Giá trị danh nghĩa

Giá trị mệnh giá của trái phiếu, cổ phiếu hoặc tiền tệ—không phải giá trị thị trường.

Bảng lương phi nông nghiệp (NFP)

Báo cáo kinh tế quan trọng của Mỹ cho biết số việc làm tăng hoặc giảm, không bao gồm nông nghiệp. Nó tác động mạnh đến thị trường forex.

Phiên Bắc Mỹ

Một trong các phiên giao dịch forex lớn, hoạt động khi thị trường New York và Toronto mở cửa. Phiên này chồng lấn với phiên London, tạo ra giai đoạn có khối lượng giao dịch và biến động cao.

O

Tài khoản omnibus

Một tài khoản duy nhất do nhà môi giới hoặc tổ chức tài chính nắm giữ, tổng hợp các giao dịch của nhiều khách hàng, giúp quản lý và thực hiện lệnh tập thể dễ hơn.

Lệnh mở

Lệnh đặt mua hoặc bán một công cụ tài chính chưa được khớp hoặc hủy. Nó vẫn hoạt động cho đến khi được khớp hoặc rút lại.

Open P&L (Profit and Loss)

Tổng hiện tại của lãi và lỗ của nhà giao dịch trên tất cả các vị thế đang mở.

Vị thế đang mở

Một giao dịch đã vào lệnh nhưng chưa đóng, nghĩa là nhà giao dịch vẫn nắm giữ tài sản hoặc hợp đồng.

Chi phí vận hành

Chi phí mà công ty phát sinh trong hoạt động kinh doanh bình thường, như tiền thuê, lương và tiện ích

Rủi ro vận hành

Rủi ro thua lỗ do các quy trình nội bộ, con người hoặc hệ thống không đầy đủ hoặc bị lỗi.

Khối lệnh

Danh sách theo thời gian thực các lệnh mua và bán cho một công cụ tài chính, hiển thị giá và khối lượng.

Vị thế qua đêm

Một giao dịch được giữ mở qua ngày giao dịch sang ngày tiếp theo, có thể phát sinh phí qua đêm hoặc swap.

Giao dịch phi tập trung (OTC)

Thị trường phi tập trung nơi các công cụ tài chính như tiền tệ hoặc cổ phiếu được giao dịch trực tiếp giữa các bên mà không qua sàn giao dịch chính thức.

P

Khoản chi trả

Lợi ích tài chính từ một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian xác định.

Lệnh chờ

Lệnh mua hoặc bán một công cụ tài chính ở một mức giá được chỉ định trong tương lai, chỉ được thực hiện khi thị trường đạt mức giá đó.

Pip

Mức thay đổi giá nhỏ nhất trong một cặp tiền, thường là 0,0001 đối với hầu hết các cặp.

Vị thế

Một giao dịch hoặc giao kèo đang mở trong một tài sản.

Danh mục đầu tư

Tập hợp các khoản đầu tư thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức.

Chỉ số giá sản xuất (PPI)

Chỉ báo kinh tế đo lường mức thay đổi trung bình của giá bán mà nhà sản xuất nhận được cho hàng hóa, thường dùng để dự đoán lạm phát.

Hành động giá

Sự biến động giá của một đồng tiền hoặc tài sản, thường được dùng để đưa ra quyết định giao dịch.

Tín hiệu giá

Chỉ báo thị trường cho thấy sự thay đổi trong xu hướng giá, giúp nhà giao dịch quyết định khi nào mua hoặc bán.

Profit & Loss (P&L)

Số tiền lãi hoặc lỗ trong một giao dịch hoặc khoản đầu tư.

Q

Đầu tư định lượng

Chiến lược đầu tư sử dụng các mô hình toán học và phân tích dữ liệu để quyết định mua hoặc bán gì.

Nới lỏng định lượng

Chính sách của ngân hàng trung ương bơm tiền vào nền kinh tế bằng cách mua chứng khoán chính phủ để hạ lãi suất và thúc đẩy hoạt động kinh tế.

Báo giá

Giá bid và ask hiện tại có sẵn cho một tài sản cụ thể, cho thấy người mua sẵn sàng trả bao nhiêu và người bán đang yêu cầu bao nhiêu.

Giá được báo

Mức giá mới nhất mà một tài sản được giao dịch, phản ánh thỏa thuận gần nhất giữa người mua và người bán.

Đồng tiền yết giá

The second currency in a forex pair, used to measure the value of the first (base) currency. It’s also called the “counter currency.”

R

Tỷ lệ

Giá hoặc giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác trong giao dịch forex. Nó cho biết cần bao nhiêu đơn vị của một đồng tiền để mua một đơn vị của đồng tiền khác.

Suy thoái

Suy thoái là sự sụt giảm đáng kể hoạt động trên toàn nền kinh tế, kéo dài hơn vài tháng. Nó thể hiện rõ qua sản xuất công nghiệp, việc làm, thu nhập thực và thương mại bán buôn-bán lẻ.

Chỉ số sức mạnh tương đối

Chỉ báo kỹ thuật đo lường tốc độ và mức độ giá đã di chuyển. Nó giúp nhà giao dịch nhận biết tài sản đang bị mua quá mức hay bán quá mức.

Đồng tiền dự trữ

Đồng tiền được các chính phủ và ngân hàng trung ương nắm giữ rộng rãi như một phần dự trữ ngoại hối, như Đô la Mỹ hoặc Euro.

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

Cho thấy một công ty sử dụng tài sản hiệu quả như thế nào để tạo ra lợi nhuận.

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu

A measure of how well a company uses its shareholders’ money to make profits.

Ripple (XRP)

Đồng tiền kỹ thuật số và mạng lưới thanh toán được thiết kế cho chuyển tiền quốc tế nhanh, chi phí thấp.

Phân tích rủi ro

Quá trình đánh giá các khoản lỗ tiềm năng hoặc sự không chắc chắn trong một khoản đầu tư hoặc quyết định. Bao gồm việc xem xét các thay đổi có thể có trong dòng tiền, lợi suất cổ phiếu và xác suất thành công hay thất bại.

Phí rollover

Phí bị tính cho nhà giao dịch khi giữ một vị thế qua đêm. Mỗi giao dịch mở có thể có phí rollover riêng, dựa trên chênh lệch lãi suất giữa các đồng tiền.

S

S&P 500 Index

Chỉ số theo dõi 500 công ty niêm yết lớn nhất tại Mỹ, thường dùng để đại diện cho thị trường nói chung.

Scalping

Chiến lược giao dịch tập trung vào việc kiếm nhiều khoản lợi nhỏ từ các biến động giá nhỏ.

Chứng khoán

Tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quyền chọn có thể được giao dịch.

Lệnh Sell Limit

Lệnh chờ bán được đặt ở mức giá cao hơn giá thị trường hiện tại.

Lệnh Sell Stop

Lệnh chờ bán được đặt ở mức giá thấp hơn giá thị trường hiện tại.

Vị thế bán

Giao dịch được mở khi nhà giao dịch kỳ vọng giá của một tài sản sẽ giảm.

Thị trường chứng khoán

Nơi cổ phiếu của các công ty niêm yết được mua và bán.

Lệnh dừng lỗ

Lệnh tự động đóng giao dịch để giới hạn thua lỗ tại một mức giá xác định.

Mức stop out

Mức ký quỹ tại đó nhà môi giới tự động đóng các vị thế đang lỗ để ngăn tài khoản bị âm.

Nguồn cung

Tổng lượng sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn cho người tiêu dùng tại một mức giá hoặc một dải mức giá nhất định.

Swap

Khoản phí trả hoặc nhận khi giữ một vị thế giao dịch qua đêm, dựa trên chênh lệch lãi suất.

Giao dịch theo sóng

Phong cách giao dịch giữ vị thế trong vài ngày hoặc vài tuần để hưởng lợi từ các biến động giá dự kiến.

Swissie

Biệt danh của đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) trong giao dịch forex.

T

Lệnh chốt lời (T/P)

Lệnh đặt để tự động đóng giao dịch khi đạt một mức lợi nhuận cụ thể.

Khối lượng giao dịch

Tổng số cổ phiếu hoặc hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.

Phân tích kỹ thuật

Phương pháp phân tích dữ liệu thị trường—như biểu đồ giá và khối lượng giao dịch—để dự đoán biến động giá trong tương lai.

Chỉ báo kỹ thuật

Công cụ dùng trên biểu đồ để giúp nhà giao dịch nhận diện xu hướng, mô hình hoặc tín hiệu mua/bán.

Tick

Mức biến động giá nhỏ nhất có thể của một công cụ giao dịch.

Cán cân thương mại

Chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia. Cán cân dương nghĩa là xuất khẩu nhiều hơn; âm nghĩa là nhập khẩu nhiều hơn.

Nền tảng giao dịch

Phần mềm cho phép nhà giao dịch đặt lệnh, xem biểu đồ và quản lý tài khoản.

Phiên giao dịch

Các khung giờ cụ thể khi giao dịch diễn ra (ví dụ: Phiên London, Phiên New York).

Quy mô giao dịch

Lượng tài sản tài chính được tham gia trong một giao dịch.

Đường xu hướng

Đường thẳng vẽ trên biểu đồ để thể hiện hướng đi chung (tăng hoặc giảm) của giá tài sản theo thời gian.

Trái phiếu Kho bạc (T-Bond)

Chứng khoán nợ dài hạn, rủi ro thấp do chính phủ Mỹ phát hành.

Trailing stop

Lệnh dừng lỗ di chuyển theo giá thị trường để khóa lợi nhuận. Nó đóng giao dịch nếu giá đi ngược lại bạn một mức hoặc tỷ lệ phần trăm đã đặt.

Doanh số giao dịch

Tổng khối lượng của tất cả các giao dịch đã hoàn tất trong một khoảng thời gian nhất định.

U

USD (Đô la Mỹ)

Đồng tiền chính thức của Hoa Kỳ và là một trong những đồng tiền được giao dịch rộng rãi nhất trên thế giới.

Tài sản cơ sở

Tài sản thực (như cổ phiếu, tiền tệ hoặc hàng hóa) mà một sản phẩm phái sinh hoặc hợp đồng dựa trên.

Định giá thấp

Khi một tài sản hoặc đồng tiền được định giá thấp hơn giá trị thực hoặc giá trị thị trường hợp lý.

Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp

Số người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp, thường dùng để đo sức khỏe của thị trường lao động.

Tỷ lệ thất nghiệp

Tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động không có việc làm và đang tích cực tìm việc.

Ký quỹ đã dùng

Phần tiền của nhà giao dịch được giữ lại làm tài sản đảm bảo để duy trì các vị thế đang mở. Nó vẫn bị khóa cho đến khi vị thế được đóng.

Lãi suất cơ bản của Mỹ

Lãi suất mà các ngân hàng Mỹ tính cho các khách hàng doanh nghiệp có độ tín nhiệm cao nhất.

Xu hướng tăng

Trạng thái thị trường trong đó giá tăng đều theo thời gian.

Uptick

Giao dịch xảy ra ở mức giá cao hơn giao dịch trước đó — thường là tín hiệu nhu cầu tăng.

V

Ngày giá trị

Ngày đã thỏa thuận khi cả hai bên của giao dịch thanh toán và trao đổi tiền.

Quỹ đầu tư mạo hiểm

Quỹ tiền được huy động từ nhà đầu tư để đầu tư vào các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ có tiềm năng tăng trưởng cao.

VIXX

VIXX is the ticker symbol for the Chicago Board Options Exchange (CBOE) Volatility Index, which shows the market’s expected volatility over the next 30 days.

Biến động

Thước đo mức độ giá của một chứng khoán hoặc chỉ số thị trường dao động theo thời gian.

Khối lượng

Tổng số cổ phiếu hoặc hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Mỗi giao dịch hoàn tất giữa người mua và người bán sẽ được cộng vào khối lượng.

W

Ngày đã thỏa thuận khi cả hai bên của giao dịch thanh toán và Phần mềm dùng để gửi, nhận và lưu trữ các token tiền mã hóa.
trao đổi tiền.

Đồng tiền yếu

Một đồng tiền đã mất giá trị đáng kể theo thời gian, thường do điều kiện kinh tế kém như lạm phát cao và thâm hụt ngân sách.

Các phiên biến động rộng

Những ngày giao dịch khi giá cổ phiếu biến động mạnh giữa mức cao và thấp, cho thấy độ biến động cao so với các ngày trước.

Rút tiền

Rút tiền ra khỏi tài khoản giao dịch hoặc đầu tư.

Ngân hàng Thế giới

Tổ chức quốc tế cung cấp hỗ trợ tài chính và tư vấn cho các quốc gia đang phát triển.

Vốn lưu động

Số tiền công ty có sẵn để chi trả các chi phí hằng ngày, tính bằng tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn.

X

Xenocurrency

A currency traded outside its home country’s markets. The term “xeno” means foreign or strange.

Y

Yard

Thuật ngữ khác chỉ một tỷ.

Lợi suất

Thu nhập kiếm được từ một khoản đầu tư, như lãi hoặc cổ tức.

Yuppy

Biệt danh lóng cho cặp tiền EUR/JPY trong giao dịch forex.

Z

Vùng

Một khoảng giá hoặc khu vực cụ thể trên biểu đồ nơi nhà giao dịch kỳ vọng có hỗ trợ hoặc kháng cự.